Bước tới nội dung

тогда

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Phó từ

тогда

  1. (в то время, не теперь) lúc bấy giờ, hồi ấy, lúc ấy, hồi đó, lúc đó.
    тогда же — cũng lúc ấy, cũng lúc đó
    тогда, когда — khi... thì...
  2. (в таком случае) thế thì, vậy thì.
    устал? Тогда отдохни — mệt ư? Thế thì (Vậy thì) hãy nghỉ đi
    тогда как а) — (наоборот) ngược lại, trái lại, trong lúc đó thì, còn; б) — (хотя) dù, dầu, mặc dù, mặc dầu, dù rằng, dầu rằng, dẫu rằng

Tham khảo