Bước tới nội dung

тонкокожий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của тонкокожий
Chữ Latinh
LHQ tonkokóžij
khoa học tonkokožij
Anh tonkokozhi
Đức tonkokoschi
Việt toncocogii
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

тонкокожий

  1. Mỏng da, [có] da mỏng; (о фруктах) mỏng vỏ, [có] vỏ mỏng.

Tham khảo