точный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

точный

  1. Chính xác, chuẩn xác; (правильный) đúng, đúng đắn.
    точное время — giờ chính xác
    точные приборы — những dụng cụ chính xác (tinh vi)
    точные весы — [cái] cân đúng, cân chính xác, cân tiểu li
    точная копия — bản sao đúng nguyên văn
    точный перевод — bản dịch sát (đúng)
    точный расчёт времени — tính toán chính xác thời gian
    точный адрес — địa chỉ đúng
    точный точные инструкции — những chỉ thị đúng đắn
  2. (пунктуальный) cẩn thận, đúng từng li từng .
    точные науки — những khoa học chính xác

Tham khảo[sửa]