точный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của точный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tóčnyj |
| khoa học | točnyj |
| Anh | tochny |
| Đức | totschny |
| Việt | totrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
точный
- Chính xác, chuẩn xác; (правильный) đúng, đúng đắn.
- точное время — giờ chính xác
- точные приборы — những dụng cụ chính xác (tinh vi)
- точные весы — [cái] cân đúng, cân chính xác, cân tiểu li
- точная копия — bản sao đúng nguyên văn
- точный перевод — bản dịch sát (đúng)
- точный расчёт времени — tính toán chính xác thời gian
- точный адрес — địa chỉ đúng
- точный точные инструкции — những chỉ thị đúng đắn
- (пунктуальный) cẩn thận, đúng từng li từng tí.
- точные науки — những khoa học chính xác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “точный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)