Bước tới nội dung

трагический

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của трагический
Chữ Latinh
LHQ tragíčeskij
khoa học tragičeskij
Anh tragicheski
Đức tragitscheski
Việt tragitrexki
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

трагический

  1. (Thuộc về) Bi kịch.
    трагическая актриса — [người] nữ diễn viên bi kịch
  2. (страшный, ужасный) bi thảm, bi đát, bi thương, bi ai, thê thảm, thảm thê.
    трагическая гибель — cái chết bi thảm (bi đát, thê thảm, thảm thê)
    трагическое злелище — cảnh tượng bi thương (bi ai, đau thương, thê thảm)
    принять трагический оборот — trở nên bi thảm (bi đát)

Tham khảo