трудоспособность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của трудоспособность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | trudosposóbnost' |
| khoa học | trudosposobnost' |
| Anh | trudosposobnost |
| Đức | trudosposobnost |
| Việt | truđoxpoxobnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
трудоспособность gc
- Khả năng lao động, sức lao động.
- потеря трудоспособности — [sự] mất khả năng lao động, mất sức lao động
- (продуктисность) khả năng lao động nhiều, sức lao động có hiệu quả.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “трудоспособность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)