трусливый

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

трусливый

  1. Nhát, nhát gan, nhút nhát, hay sợ hãi; (с оттенком презрения) hèn nhát, ươn hèn; (выражающий трусость) sợ sệt, sợ hãi.
    трусливое чувство — cảm giác rờn rợn (rợn rợn)
    трусливый взгляд — cái nhìn sợ sệt (sợ hãi)
    труслив как заяц — nhát như cáy, nhát như thỏ

Tham khảo[sửa]