трёхмесячный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của трёхмесячный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | trjohmésjačnyj |
| khoa học | trëxmesjačnyj |
| Anh | tryokhmesyachny |
| Đức | trjochmesjatschny |
| Việt | triokhmexiatrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
трёхмесячный
- (о сроке) [trong] ba tháng, tam cá nguyệt, quý.
- (о возрасте) [được] ba tháng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “трёхмесячный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)