тюрбан
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của тюрбан
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tjurbán |
| khoa học | tjurban |
| Anh | tyurban |
| Đức | tjurban |
| Việt | tiurban |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
тюрбан gđ
- (Cái) Khăn xếp, khăn đóng, khăn đầu rìu, khăn chữ nhân, khăn chữ nhất.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “тюрбан”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)