убойный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của убойный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ubójnyj |
| khoa học | ubojnyj |
| Anh | uboyny |
| Đức | uboiny |
| Việt | uboiny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
убойный
- (Thuộc về) Làm thịt, sát sinh, giết thịt, thịt.
- убойный пункт — lò sát sinh, lò mổ, lò thịt, lò lợn
- убойный скот — gia súc [để] làm thịt, súc vật [để] giết thịt
- (воен.) (смертоносный) hủy diệt, giết chết.
- убойная мощность артиллерийского огня — sức mạnh hủy diệt của hỏa lực pháo
- убойный вес — trọng lượng móc hàm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “убойный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)