удачный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

удачный

  1. (успешный) thành công, có kết quả tốt, may mắn.
  2. (хороший, подходящий) đạt, hay, tốt, khá, tốt đẹp
  3. (верный) đúng.
    удачный перевод — bản dịch đạt (hay, tốt, thoát)
    удачный конец — kết thúc tốt đẹp
    удачный выбор — [sự] lựa chọn cho đúng
    удачное выражение — thành ngữ rất đạt, thành ngữ dùng rất đắt

Tham khảo[sửa]