удовлетворение
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của удовлетворение | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | udovletvorénije |
| khoa học | udovletvorenie |
| Anh | udovletvoreniye |
| Đức | udowletworenije |
| Việt | uđovletvoreniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
удовлетворение gt
- (Sự) Làm thỏa mãn, thỏa mãn.
- удовлетворение желаний — [sự] thỏa mãn nguyện vọng, thỏa mãn lòng mong muốn
- (удовольствие) [sự] thỏa mãn, mãn nguyện, toại nguyện, hài lòng, mãn ý, vừa lòng, hả hê, hả dạ.
- испытывать глубокое удовлетворение — cảm thấy vô cùng thỏa mãn (hả hê, toại nguyện, mãn nguyện)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “удовлетворение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)