уживчивый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của уживчивый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | užívčivyj |
| khoa học | uživčivyj |
| Anh | uzhivchivy |
| Đức | uschiwtschiwy |
| Việt | ugiivtrivy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
уживчивый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “уживчивый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)