узкий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của узкий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | úzkij |
| khoa học | uzkij |
| Anh | uzki |
| Đức | uski |
| Việt | udki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
узкий
- (неширокий) hẹp.
- узкая колея — khổ đường sắt hẹp
- (месный) chật chội, chật hẹp.
- (перен.) (ограниченный) chật hẹp, hẹp hòi, thiển cận, hạn chế.
- узкий кругозор — nhãn quang chật hẹp, tầm hiểu biết hạn chế
- узкий круг знакомый — ít người quen, phạm vi quen biết hẹp
- узкая специальность — nghề chuyên môn hẹp
- узкое место о чём-л. — chỗ trọng yếu trong việc gì
- встретиться на узкийой дороже — va chạm quyền lợi nhau
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “узкий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)