указ
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của указ
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ukáz |
| khoa học | ukaz |
| Anh | ukaz |
| Đức | ukas |
| Việt | ucad |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
указ gđ
- Sắc lệnh, pháp lệnh, lệnh; (королевский) sắc chỉ, sắc chiếu, sắc dụ, chiếu chỉ, chỉ dụ.
- Указ Президиума Верховного Совета СССР — sắc lệnh (lệnh) của đoàn chủ tịch Xô-viết tối cao Liên-xô
- это мне не указ — cái đó không quan trọng gì đối với tôi
- ты мне не указ — mày chẳng có quyền gì đối với tao, mày chẳng ra lệnh cho tao được đâu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “указ”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)