украшение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của украшение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ukrašénije |
| khoa học | ukrašenie |
| Anh | ukrasheniye |
| Đức | ukraschenije |
| Việt | ucraseniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
украшение gt
- (действие) [sự] tô điểm, trang hoàng, trang điểm, trang trí, trang sức.
- (предмет) [đồ, vật] trang sức, trang điểm, trang trí.
- женские украшения — đồ nữ trang
- (перен.) [niềm] tự hào.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “украшение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)