ультрамарин
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ультрамарин
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ul'tramarín |
| khoa học | ul'tramarin |
| Anh | ultramarin |
| Đức | ultramarin |
| Việt | ultramarin |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ультрамарин gđ
- (краска) [màu] xanh biển thẳm, untramarin.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ультрамарин”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)