умный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của умный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | úmnyj |
| khoa học | umnyj |
| Anh | umny |
| Đức | umny |
| Việt | umny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
умный
- Thông minh, thông tuệ, sáng dạ, sáng trí, khôn ngoan, biết điều, khôn khéo, khôn, sáng.
- умная голова — cười khôn ngoan
- умные речи приятно и слушать — поговор. — = nói phải, củ cải cũng nghe; nói phải, gãi chỗ ngứa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “умный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)