упорный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của упорный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | upórnyj |
| khoa học | upornyj |
| Anh | uporny |
| Đức | uporny |
| Việt | uporny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
упорный
- (настойчивый) kiên trì, kiên tâm, kiên gan, bền bỉ, kiên nhẫn, ngoan cường, kiên cường
- (упрямый) ngoan cố, bướng bỉnh, khăng khăng.
- упорные поиски — những sự tìm tòi kiên trì (bền bỉ)
- упорный труд — lao động kiên cường (ngoan cường)
- упорное молчание — [sự] cố lặng thinh
- упорный взгляд — cái nhìn chằm chằm (chăm chắm, chăm chăm, chằm chặp)
- упорное сопротивление — [sự] kháng cự ngoan cường, chống lại kiên cường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “упорный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)