употреблять

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

употреблять Thể chưa hoàn thành

(Hoàn thành
употребить) ‚(В)
  1. Dùng, sử dụng; (применять тж. ) áp dụng, vận dụng, ứng dụng.
    употреблятьвсе усилия — dùng (dốc, cố) hết sức, sử dụng (dùng, dốc) toàn lực
  2. .
    употреблять во зло чьё-л. доверие — lạm dụng lòng tin của ai

Tham khảo[sửa]