Bước tới nội dung

употребляться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của употребляться
Chữ Latinh
LHQ upotreblját'sja
khoa học upotrebljat'sja
Anh upotreblyatsya
Đức upotrebljatsja
Việt upotrebliatxia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

употребляться chưa hoàn thành

  1. (Được) Dùng, sử dụng; (применяться тж. ) [được] áp dụng, vận dụng, ứng dụng.

Tham khảo