управленческий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của управленческий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | upravlénčeskij |
| khoa học | upravlenčeskij |
| Anh | upravlencheski |
| Đức | uprawlentscheski |
| Việt | upravlentrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
управленческий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “управленческий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)