упражнение

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

упражнение gt

  1. (действие) [sự] luyện tập, tập dượt, tập luyện.
  2. (задание) bài tập.
    упражнение на бревне спорт. — bài tập trên cầu thăng bằng

Tham khảo[sửa]