уравновешенность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của уравновешенность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | uravnovéšennost' |
| khoa học | uravnovešennost' |
| Anh | uravnoveshennost |
| Đức | urawnoweschennost |
| Việt | uravnovesennoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]уравновешенность gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “уравновешенность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)