урок

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

урок

  1. (задание) bài học, bài.
    готовнить уроки — làm bài
    задавать уроки а) — dạy học; б) — (на дому) — dạy tư
  2. (учебный час) tiết, giờ [học].
    урок литературы — tiết văn học
  3. (перен.) Bài học.
    извлечь урок из чего-л. — rút ra bài học từ việc gì
    уроки истории — những bài học của lịch sử
    дать урок кому-л. — cho ai một bài học

Tham khảo[sửa]