Bước tới nội dung

усердный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của усердный
Chữ Latinh
LHQ usérdnyj
khoa học userdnyj
Anh userdny
Đức userdny
Việt uxerđny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

усердный

  1. Sốt sắng, nhiệt tình, nhiệt thành, nhiệt tâm; (прилежный) cần mẫn, chuyên cần, mẫn cán, mẫn tiệp, cần cù.

Tham khảo