усложнять
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của усложнять
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | usložnját' |
| khoa học | usložnjat' |
| Anh | uslozhnyat |
| Đức | usloschnjat |
| Việt | uxloginiat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
усложнять chưa h.thành (h.thành: усложнить) ‚(В)
- Làm... phức tạp hơn, làm... phức tạp ra, phức tạp hóa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “усложнять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)