Bước tới nội dung

усложнять

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Động từ

усложнять chưa h.thành (h.thành: усложнить) ‚(В)

  1. Làm... phức tạp hơn, làm... phức tạp ra, phức tạp hóa.

Tham khảo