успокаивающий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của успокаивающий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | uspokáivajuščij |
| khoa học | uspokaivajuščij |
| Anh | uspokaivayushchi |
| Đức | uspokaiwajuschtschi |
| Việt | uxpocaivaiusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
успокаивающий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “успокаивающий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)