Bước tới nội dung

успокаивающий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

успокаивающий

  1. (Làm) An thần, đỡ đau, trấn tĩnh, chỉ thống.
    успокаивающийее средство — thuốc an thần

Tham khảo