установленный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của установленный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ustanóvlennyj |
| khoa học | ustanovlennyj |
| Anh | ustanovlenny |
| Đức | ustanowlenny |
| Việt | uxtanovlenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
установленный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “установленный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)