устье

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

устье gt

  1. Cửa sông.
  2. (отверстие) miệng, lỗ.
    устье трубы — miệng ống

Tham khảo[sửa]