Bước tới nội dung

утешительный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của утешительный
Chữ Latinh
LHQ utešítel'nyj
khoa học utešitel'nyj
Anh uteshitelny
Đức uteschitelny
Việt utesitelny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

утешительный

  1. An ủi, làm yên tâm, làm yên lòng.
    утешительное известие — tin tức làm yên lòng, tin tức đem lại niềm an ủi

Tham khảo