утрировка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của утрировка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | utriróvka |
| khoa học | utrirovka |
| Anh | utrirovka |
| Đức | utrirowka |
| Việt | utrirovca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
утрировка gc
- (Sự) Làm quá trớn, làm thái quá, nói quá đáng, cường điệu, thổi phồng; (искажение) [sự] xuyên tạc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “утрировка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)