Bước tới nội dung

ухабистый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của ухабистый
Chữ Latinh
LHQ uhábistyj
khoa học uxabistyj
Anh ukhabisty
Đức uchabisty
Việt ukhabixty
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

ухабистый

  1. Có nhiều ổ , có nhiều hố trũng, gập ghềnh, lồi lõm, mấp mô.

Tham khảo