участие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của участие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | učástije |
| khoa học | učastie |
| Anh | uchastiye |
| Đức | utschastije |
| Việt | utraxtiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
участие gt
- (Sự) Tham gia, tham dự, dự phần, góp phần.
- принимать участие в чём-л. — tham gia (tham dự, dự phần, góp phần, dự) vào việc gì
- при участие и кого-л. — có sự tham gia (tham dự) của ai
- (сочувствие) [sự] đồng tình, thiện cảm, thông cảm.
- отнестись с участием к кому-л., принимать дружеское участие в ком-л. — đối xử có thiện cảm (có cảm tình) với ai, thông cảm ai, quan tâm đến ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “участие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)