участник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của участник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | učástnik |
| khoa học | učastnik |
| Anh | uchastnik |
| Đức | utschastnik |
| Việt | utraxtnic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
участник gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “участник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)