факсимиле
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của факсимиле
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | faksímile |
| khoa học | faksimile |
| Anh | faksimile |
| Đức | faksimile |
| Việt | phacximile |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
факсимиле gt
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Sự) In lại bằng ảnh, chụp lại, in facximile.
- (клише, печатка) [con] dấu chữ ký.
- в знач. неизм. прил. и нареч. — in lại đúng hệt, chụp lai, in facximile
- рукопись факсимиле — bản thảo in lai đúng hệt, bản thảo chụp lại
- издано факсимиле — in lại đúng hệt, tái bản facximile
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “факсимиле”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)