Bước tới nội dung

фамильярный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của фамильярный
Chữ Latinh
LHQ famil'járnyj
khoa học famil'jarnyj
Anh familyarny
Đức familjarny
Việt phamiliarny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

фамильярный

  1. Suồng sã, sỗ sàng, cợt nhả, quá trớn, không đứng đắn.

Tham khảo