фамильярный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фамильярный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | famil'járnyj |
| khoa học | famil'jarnyj |
| Anh | familyarny |
| Đức | familjarny |
| Việt | phamiliarny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
фамильярный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “фамильярный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)