фармацевтический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фармацевтический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | farmacevtíčeskij |
| khoa học | farmacevtičeskij |
| Anh | farmatsevticheski |
| Đức | farmazewtitscheski |
| Việt | pharmatxevtitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
фармацевтический
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “фармацевтический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)