филармония
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]филармо́ния (filarmónija) gc bđv (sinh cách филармо́нии, danh cách số nhiều филармо́нии, sinh cách số nhiều филармо́ний)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | филармо́ния filarmónija |
филармо́нии filarmónii |
| sinh cách | филармо́нии filarmónii |
филармо́ний filarmónij |
| dữ cách | филармо́нии filarmónii |
филармо́ниям filarmónijam |
| đối cách | филармо́нию filarmóniju |
филармо́нии filarmónii |
| cách công cụ | филармо́нией, филармо́ниею filarmónijej, filarmónijeju |
филармо́ниями filarmónijami |
| giới cách | филармо́нии filarmónii |
филармо́ниях filarmónijax |
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “филармония”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ 5 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ i
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ i, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- ru:Âm nhạc