Bước tới nội dung

флагшток

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của флагшток
Chữ Latinh
LHQ flagštók
khoa học flagštok
Anh flagshtok
Đức flagschtok
Việt phlagstoc
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

флагшток gđ

  1. (Cái) Cột cờ, cọc cờ, trụ cờ.

Tham khảo