хамский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của хамский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | hámskij |
| khoa học | xamskij |
| Anh | khamski |
| Đức | chamski |
| Việt | khamxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
хамский (thông tục)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “хамский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)