хаотичный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của хаотичный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | haotíčnyj |
| khoa học | xaotičnyj |
| Anh | khaotichny |
| Đức | chaotitschny |
| Việt | khaotitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
хаотичный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “хаотичный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)