хлебать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của хлебать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | hlebát' |
| khoa học | xlebat' |
| Anh | khlebat |
| Đức | chlebat |
| Việt | khlebat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
хлебать Thể chưa hoàn thành ((В))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “хлебать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)