Bước tới nội dung

хлебный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

[sửa]

хлебный

  1. (Thuộc về) Bánh mì, lúa mì.
    хлебные запасы — dự trữ lúa mì
    хлебныйамбар — vựa (kho) lúa
  2. (урожайный) nhiều múa .
    хлебный год — năm được mùa lúa mì
    перен. (thông tục) — (доходный) béo bở, có lợi lộc, có lợi, có lãi
    хлебное место — chức vụ béo bở (có lợi lộc)
    хлебное дерево — [cây] mít (Artocarpus)

Tham khảo

[sửa]