ходячий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ходячий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | hodjáčij |
| khoa học | xodjačij |
| Anh | khodyachi |
| Đức | chodjatschi |
| Việt | khođiatri |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ходячий
- (thông tục) Đi lại được.
- ходячий больной — bệnh nhân được phép đi lại
- (распространённый) phổ biến, thông dụng, thường dùng, thịnh hành, lưu hành.
- ходячая истина — chân lý phổ biến, điều sơ đẳng nhất, điều thông thường nhất
- ходячая энциклопедия — шутл. — người uyên bác, bộ bách khoa sống, bộ từ điển sống
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ходячий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)