хозяйственность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của хозяйственность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | hozjájstvennost' |
| khoa học | xozjajstvennost' |
| Anh | khozyaystvennost |
| Đức | chosjaistwennost |
| Việt | khodiaixtvennoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
хозяйственность gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “хозяйственность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)