холодильник

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

холодильник

  1. (Cái) Tủ lạnh, tủ ướp lạnh, máy ướp lạnh, máy làm lạnh, máy đông lạnh; (помещение) kho ướp lạnh, kho đông lạnh.
    вагон-~ — toa ướp lạnh, toa đông lạnh
  2. (в паровой машине) bình ngưng hơi, bộ phận làm lạnh.

Tham khảo[sửa]