христианский

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

христианский

  1. (Thuộc về) Ky-tô giáo, Cơ-đốc giáo, đạo Ky-tô, đạo đốc.

Tham khảo[sửa]