хрупкий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của хрупкий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | hrúpkij |
| khoa học | xrupkij |
| Anh | khrupki |
| Đức | chrupki |
| Việt | khrupki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
хрупкий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “хрупкий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)