Bước tới nội dung

хрупкий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

хрупкий

  1. (ломкий) dễ vỡ, dễ gãy, giòn.
  2. (перен.) (болезненный) yếu đuối, ốm yếu, yếu ớt
  3. (нежный) mảnh khảnh, mảnh dẻ.

Tham khảo