художник

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

художник

  1. Họa sĩ, nhà hội họa.
    знаменитый художник — [nhà] danh họa, họa sĩ trứ danh
  2. (перен.) [nhà] nghệ sĩ.
    художник слова — nhà văn, văn sĩ

Tham khảo[sửa]