Bước tới nội dung

царский

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

[sửa]

царский

  1. (Thuộc về) Hoàng đế, quốc vương; Nga hoàng, sa hoàng (ср. царь).
    царский указ — chiếu chỉ (sắc chỉ, sắc chiếu) của Nga hoàng, chiếu chỉ (sắc dụ, dụ chỉ) của sa hoàng
  2. (относящийся к монархии) [thuộc về] chế độ Nga hoàng, chế độ sa hoàng, Nga hoàng, sa hoàng.
    царское правительство — chính phủ Nga hoàng (sa hoàng)
    царская Россия — nước Nga sa hoàng
  3. (роскошный) lộng lẫy, tráng lệ, huy hoàng, nguy nga, sang trọng.
    царский подарок — tặng phẩm sang trọng
    царский обед — bữa ăn cao lương mỹ vị
    царская водка хим. — nước cường toan
    царские врата церк. — cửa chính thánh tượng bình

Tham khảo

[sửa]