царский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của царский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | cárskij |
| khoa học | carskij |
| Anh | tsarski |
| Đức | zarski |
| Việt | txarxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
царский
- (Thuộc về) Hoàng đế, quốc vương; Nga hoàng, sa hoàng (ср. царь).
- царский указ — chiếu chỉ (sắc chỉ, sắc chiếu) của Nga hoàng, chiếu chỉ (sắc dụ, dụ chỉ) của sa hoàng
- (относящийся к монархии) [thuộc về] chế độ Nga hoàng, chế độ sa hoàng, Nga hoàng, sa hoàng.
- царское правительство — chính phủ Nga hoàng (sa hoàng)
- царская Россия — nước Nga sa hoàng
- (роскошный) lộng lẫy, tráng lệ, huy hoàng, nguy nga, sang trọng.
- царский подарок — tặng phẩm sang trọng
- царский обед — bữa ăn cao lương mỹ vị
- царская водка — хим. — nước cường toan
- царские врата — церк. — cửa chính thánh tượng bình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “царский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)